Bột cromit Nam Phi chủ yếu được sử dụng để tạo màu xanh lá cây, xanh ô liu và màu trà cho chai bia và chai thủy tinh. Đối với bột cromit có nguồn gốc từ Nam Phi, hàm lượng Cr₂O₃ yêu cầu phải ≥46,0%.
Phân loại cấp bậc
Màu xanh ngọc lục bảo ổn định cao cấp (loại chính dùng cho chai bia). Hàm lượng Cr₂O₃ điển hình: 46,3-46,8%, độ biến động theo lô được kiểm soát trong phạm vi ±0,8%; tỷ lệ Cr/Fe ≥1,55:1. Sản phẩm mang lại màu sắc ổn định, ít bị ố vàng và không có khuyết tật đốm đen. Kích thước hạt thông thường: 325 mesh (−45 μm) để đảm bảo quá trình nóng chảy và phân tán mà không tạo thành các đốm hạt.
Loại tiết kiệm chi phí cho thủy tinh màu vàng lục và màu trà Cr₂O₃: 40-42 %. Giá thành thấp với màu vàng lục. Thích hợp cho thủy tinh đựng có yêu cầu thấp về độ bão hòa màu xanh lá cây. Không khuyến khích sử dụng cho chai màu xanh ngọc lục bảo cao cấp.
Thông số kỹ thuật của bột sắt cromit Nam Phi
| Mục | Bảo đảm % | Đặc trưng % |
|---|---|---|
| Cr₂O₃ | ≥46,0 | 46,4 |
| Tổng lượng Fe (FeO) | ≤26,5 | 26.0 |
| SiO₂ | ≤1.0 | 0,92 |
| Al₂O₃ | ≤15,5 | 13,5 |
| CaO | ≤0,30 | 0.11 |
| MgO | ≤10.0 | 8,5 |
| TiO₂ | ≤1.0 | 0,6 |
| P, S | ≤0,003 | dấu vết |
| Tỷ lệ Cr/Fe | ≥1,55:1 | 1,58:1 |
| Độ ẩm | ≤0,1 | 0,08 |
| Kích cỡ | Lưới 325 | Đạt 95% ở kích thước 45 μm |
Ghi chú về các tạp chất chính
- SiO₂ ≤1,0%: Hàm lượng silic quá cao dễ gây ra bọt khí và các khuyết tật của sỏi.
- CaO ≤0,30%: Hàm lượng canxi cao sẽ tạo ra các hạt cát đen.
- Nên chọn kích thước mắt lưới 325. Kích thước hạt quá thô sẽ dẫn đến sự hình thành các hạt đen nhỏ li ti trên bề mặt kính.
